Báo cáo chuẩn bị chuyến đi › Seoul

Lịch trình du lịch Seoul 5 ngày 4 đêm tự túc từ Hà Nội

Lịch trình du lịch Seoul 5 ngày 4 đêm tự túc từ Hà Nội: cách đi, mùa nào đẹp, các điểm Phố mua sắm Myeongdong, Tháp N Seoul (Namsan), Cung Gyeongbokgung, Làng cổ Bukchon Hanok, chi phí, khu nên ở, lưu ý và đồ cần mang.

Tạo lịch trình theo ý bạn

Báo cáo chuẩn bị chuyến đi

Seoul có gì? Cách đi từ Hà Nội

Seoul
Ảnh: Republic of Korea (Korea.net) · CC BY-SA 2.0

Seoul nổi bật với Phố mua sắm Myeongdong, Tháp N Seoul (Namsan), Cung Gyeongbokgung, Làng cổ Bukchon Hanok. Trang này gợi ý lịch trình 5 ngày 4 đêm tự túc xuất phát từ Hà Nội, kèm chi phí tham khảo, khu nên ở và lưu ý trước khi đi.

Cách đi từ Hà Nội

Từ Hà Nội đến Seoul đi bằng máy bay, bay thẳng đến sân bay Incheon (ICN). Giờ bay và hãng thay đổi theo mùa, hãy xem trên trang chính thức của hãng khi đặt vé. Hãy kiểm tra thị thực (visa) và giấy tờ nhập cảnh dành cho công dân Việt Nam trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Nguồn: Wikivoyage Hanoi (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Incheon International Airport (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Vietnam Airlines (trang chính thức) (2026-10-20)

Tìm vé máy bay

Thời gian và nhà vận hành lấy từ nguồn ghi ở cuối báo cáo; giá vé hãy xem trên trang chính thức của nhà vận hành. Dữ liệu tính đến 2026-10-20 · tham khảo

Seoul: Mùa nào đẹp? Tháng mấy đi?

Tháng 4, 5, 9, 10

Tháng 4–5 và tháng 9–10 thời tiết dễ chịu nhất, mùa thu (tháng 9–10) được cho là đẹp nhất với lá đỏ. Tháng 3–5 có thể có bụi vàng thổi từ Trung Quốc, tháng 6–8 là mùa mưa rồi oi nóng ẩm, còn tháng 12–2 rất lạnh với gió từ Siberia. Với Seoul, người đi bình thường có thể xem hầu hết điểm chính trong vài ngày; 5 ngày 4 đêm đủ cho các khu chính cộng thêm một chuyến đi trong ngày. Nguồn: Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage South Korea (en, CC BY-SA) (2026-10-20), WMO World Weather Information Service — Seoul, số liệu trung bình 1991-2020 (do Cơ quan Khí tượng Hàn Quốc cung cấp) (2026-10-20)

ThángThời tiếtNên mang
1Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất -5,5°C, cao nhất 2,1°C, lượng mưa tháng 16,8 mm (6,1 ngày mưa)Áo phao hoặc áo khoác dày chống gió, Đồ giữ nhiệt mặc trong (áo và quần), Găng tay, khăn quàng cổ, mũ len, Tất dày và giày ấm chống trơn, Kem dưỡng ẩm và son dưỡng môi
2Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất -3,2°C, cao nhất 5,1°C, lượng mưa tháng 28,2 mm (5,8 ngày mưa)Áo phao hoặc áo khoác dày chống gió, Đồ giữ nhiệt mặc trong (áo và quần), Găng tay, khăn quàng cổ, mũ len, Tất dày và giày ấm chống trơn, Kem dưỡng ẩm và son dưỡng môi
3Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất 1,9°C, cao nhất 11,0°C, lượng mưa tháng 36,9 mm (7,0 ngày mưa)Áo khoác dày vừa, Mặc nhiều lớp (áo len, áo giữ nhiệt mỏng), Khăn quàng cổ, Khẩu trang (có thể có bụi mịn, bụi vàng), Giày thoải mái để đi bộ nhiều
4Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất 8,0°C, cao nhất 17,9°C, lượng mưa tháng 72,9 mm (8,4 ngày mưa)Áo khoác mỏng, Mặc nhiều lớp dễ cởi, dễ mặc, Khẩu trang (mùa bụi vàng), Ô nhỏ, Giày thoải mái để đi bộ nhiều
5Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất 13,5°C, cao nhất 23,6°C, lượng mưa tháng 103,6 mm (8,6 ngày mưa)Áo mỏng dài tay, áo khoác nhẹ buổi tối, Kem chống nắng, Khẩu trang (có thể có bụi vàng), Ô nhỏ, Giày thoải mái để đi bộ nhiều
6Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất 18,7°C, cao nhất 27,6°C, lượng mưa tháng 129,5 mm (9,9 ngày mưa)Ô hoặc áo mưa (mùa mưa jangma bắt đầu), Áo mỏng, thoáng khí, nhanh khô, Dép hoặc giày không sợ ướt, Kem chống nắng, Túi chống nước cho điện thoại và giấy tờ
7Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất 22,3°C, cao nhất 29,0°C, lượng mưa tháng 414,4 mm (16,3 ngày mưa)Ô hoặc áo mưa (mưa nhiều nhất năm), Áo mỏng, thoáng khí, nhanh khô, Dép hoặc giày không sợ ướt, Quạt cầm tay, khăn lạnh, mũ, Túi chống nước cho điện thoại và giấy tờ
8Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất 22,9°C, cao nhất 30,0°C, lượng mưa tháng 348,2 mm (14,7 ngày mưa)Áo mỏng, thoáng khí, nhanh khô, Mũ, kính râm, kem chống nắng, Chai nước và quạt cầm tay (nóng ẩm, có thể gần 35°C), Ô hoặc áo mưa, Dép hoặc giày không sợ ướt
9Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất 17,7°C, cao nhất 26,2°C, lượng mưa tháng 141,5 mm (9,1 ngày mưa)Áo khoác mỏng cho buổi tối, Áo dài tay mỏng, Ô nhỏ (vẫn còn mưa), Giày thoải mái để đi bộ nhiều, Kem chống nắng
10Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất 10,6°C, cao nhất 20,2°C, lượng mưa tháng 52,2 mm (6,1 ngày mưa)Áo khoác vừa, Mặc nhiều lớp (áo len mỏng), Giày thoải mái để đi bộ nhiều, Ô nhỏ, Máy ảnh hoặc điện thoại đầy pin để chụp lá đỏ
11Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất 3,5°C, cao nhất 11,9°C, lượng mưa tháng 51,1 mm (8,8 ngày mưa)Áo khoác dày hoặc áo khoác lông, Mặc nhiều lớp, áo giữ nhiệt mỏng, Khăn quàng cổ, găng tay mỏng, Giày ấm, Kem dưỡng ẩm và son dưỡng môi
12Số liệu trung bình 1991–2020: thấp nhất -3,4°C, cao nhất 4,2°C, lượng mưa tháng 22,6 mm (7,8 ngày mưa)Áo phao hoặc áo khoác dày chống gió, Đồ giữ nhiệt mặc trong (áo và quần), Găng tay, khăn quàng cổ, mũ len, Tất dày và giày ấm chống trơn, Kem dưỡng ẩm và son dưỡng môi

Luôn nên mang

Gợi ý khu vực lưu trú ở Seoul

Chỉ gợi ý khu vực, không ghi tên khách sạn và giá.

Myeongdong — Namdaemun

Tiết kiệmThoải mái

Khu mua sắm và ăn đường phố sầm uất ngay trung tâm, đi bộ lên Namsan và gần ga Seoul. Wikivoyage ghi Myeongdong là một trong những khu thường được khách đi tự túc chọn ở, có cả nhà trọ giá rẻ lẫn khách sạn cao cấp.

🚉 Từ sân bay Incheon, xe limousine tuyến 6001 có điểm dừng ngay gần ga Myeongdong (17.000 won, không cần đặt trước), hoặc đi tàu AREX đến ga Seoul rồi đi tàu điện ngầm tuyến 4 đến ga Myeongdong.

⚠️ Lưu ý: Rất đông và ồn vào buổi tối; quán xá đóng muộn. Giữ cẩn thận túi xách ở chỗ đông người.

Bản đồ

Nguồn: Wikivoyage Seoul/Jung (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Airport Limousine (công ty xe buýt sân bay) — bảng giá và các tuyến 6001, 6002... (2026-10-20), Wikipedia Myeong-dong (vi, CC BY-SA) (2026-10-20)

Jongno — Insadong — Anguk

Tiết kiệmVừa phảiThoải mái

Nằm giữa các cung điện, làng hanok Bukchon và phố Insadong nên rất tiện nếu đi thăm di tích; Wikivoyage ghi đây là một trong hai khu ở dành cho khách ba lô (Anguk/Sinseol-dong) và đến sân bay được trực tiếp bằng xe limousine. Có nhà trọ kiểu hanok, khách sạn tầm trung và khách sạn cao cấp.

🚉 Từ sân bay Incheon, xe limousine tuyến 6001 có điểm dừng ở khu Dongdaemun (17.000 won, không cần đặt trước); hoặc đi tàu AREX đến ga Seoul rồi đổi tàu điện ngầm tuyến 1 đến Jongno.

⚠️ Lưu ý: Vào làng Bukchon chỉ trong giờ khách tham quan (khoảng 10:00–17:00); đây là khu dân cư nên hãy đi nhẹ và nói nhỏ.

Bản đồ

Nguồn: Wikivoyage Seoul/Jongno (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Airport Limousine (công ty xe buýt sân bay) — bảng giá và các tuyến 6001, 6002... (2026-10-20)

Hongdae — Sinchon

Tiết kiệm

Khu đại học sôi động, nhiều quán ăn, bar và cửa hàng; là một trong hai khu ở quen thuộc của khách ba lô. Đến sân bay nhanh, khoảng 1 giờ, bằng xe limousine hoặc tàu AREX.

🚉 Từ sân bay Incheon, đi tàu AREX thường (không cần vé riêng) đến ga Hongik University (Hongdae), giá khoảng 4.650 won từ nhà ga số 1 (5.250 won từ nhà ga số 2), thanh toán bằng thẻ giao thông.

⚠️ Lưu ý: Ồn và đông về đêm, đặc biệt cuối tuần; không hợp gia đình có trẻ nhỏ hoặc người cần ngủ yên.

Bản đồ

Nguồn: Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Seoul/Seodaemun-Mapo (en, CC BY-SA) (2026-10-20), AREX (Tàu sân bay) — Bảng giá tàu thường (2026-10-20)

Gangnam — COEX

Tiết kiệmThoải mái

Khu hiện đại với nhiều nhà chọc trời, trung tâm thương mại ngầm COEX và đầy đủ khách sạn từ hostel giá rẻ đến khách sạn cao cấp. Wikivoyage ghi Gangnam đang nổi lên như một khu ở cho khách đi tự túc.

🚉 Từ sân bay Incheon, xe limousine tuyến 6009 chạy thẳng đến ga Gangnam, khoảng 80 phút từ nhà ga số 1 và 100 phút từ nhà ga số 2; cũng có thể đi tàu điện ngầm tuyến 2 sau khi đến Seoul bằng AREX.

⚠️ Lưu ý: Khu này nổi tiếng với bất động sản đắt đỏ nên hãy so sánh giá phòng kỹ. Nằm bên kia sông Hán so với các cung điện ở phía bắc.

Bản đồ

Nguồn: Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Seoul/Gangnam-Seocho (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Itaewon — Yongsan

Vừa phải

Khu quốc tế với nhiều nhà hàng và quán bar phong cách phương Tây, gần các bảo tàng lớn như Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc và War Memorial. Ga Yongsan là đầu mối tàu KTX về phía tây nam.

🚉 Từ sân bay Incheon, đi tàu AREX đến ga Seoul rồi đi tàu điện ngầm tuyến 1 hoặc tuyến Gyeongui-Jungang đến ga Yongsan.

⚠️ Lưu ý: Về đêm khá ồn, nhất là cuối tuần.

Bản đồ

Nguồn: Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Seoul/Yongsan (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikipedia Itaewon (vi, CC BY-SA) (2026-10-20)

Lịch trình Seoul 5 ngày 4 đêm gợi ý

Ví dụ cho 2 người lớn, không chọn mục đích riêng. Đã tính khoảng 30 phút di chuyển giữa các điểm; lịch thật có thể khác theo ngày trong tuần và mùa.

Ngày 1 Gwanghwamun — Gyeongbokgung — Bukchon · Insadong — Jongno — Dongdaemun

Buổi sáng

  • 🚆 Đến Sân bay quốc tế Incheon (ICN) → vào trung tâm
    Sân bay nằm trên đảo Yeongjong, thuộc thành phố Incheon. Tàu AREX thẳng không dừng chạy đến ga Seoul mất 43 phút (từ nhà ga T1) hoặc 51 phút (từ T2), giá người lớn 13.000 won; tàu AREX thường dừng nhiều ga mất 59 phút (T1) hoặc 66 phút (T2), từ ga Seoul giá 4.750 won (T1) và 5.350 won (T2) khi trả bằng thẻ giao thông. Xe limousine sân bay (như tuyến 6001, 6002) giá 17.000 won, không cần đặt trước, lên xe theo thứ tự đến trước; xe buýt công cộng khoảng 8.000–9.000 won. Taxi vào Seoul khoảng 50.000–70.000 won. Hãy kiểm tra lại giá và giờ chạy trước khi đi.

Buổi chiều

  • 13:00 Làng cổ Bukchon Hanok 북촌한옥마을 Bản đồ
    Khu phố nằm giữa cung Gyeongbokgung và Changdeokgung, nơi quan chức và họ hàng hoàng gia từng sống hơn 500 năm; nay còn khoảng 900 ngôi nhà hanok truyền thống. Khu này đã rất thương mại hóa, và đây vẫn là khu dân cư nên cần đi nhẹ nhàng.
    🗓️ Du khách chỉ được vào trong khoảng 10:00–17:00; hãy kiểm tra lại quy định hiện hành trước khi đi.

Buổi tối

  • 18:00 Chợ Gwangjang 광장시장 Bản đồ
    Một trong những chợ cố định đầu tiên của Seoul và lúc nào cũng đông. Đồ ăn đường phố rất nổi tiếng, nhất là bánh bindaetteok (bánh đậu xanh rán), bên cạnh các sạp lụa và vải truyền thống.

🍜 Món nên thử Gà hầm sâm samgyetang

Ngày 2 Myeongdong — Namdaemun — Namsan

Buổi sáng

  • 09:00 Chợ Namdaemun và cổng Namdaemun 남대문시장 Bản đồ
    Chợ đường phố truyền thống lớn nhất Hàn Quốc, nằm ngay giữa Seoul; bán nhiều đồ trẻ em, phụ kiện và có nhiều quán ăn ngoài trời, nhất là buổi tối. Cổng Namdaemun (Sungnyemun) ở ngay bên cạnh, được chiếu sáng rất đẹp về đêm.

Buổi chiều

  • 13:00 Cung Deoksugung 덕수궁 Bản đồ
    Cung điện xây từ giữa thế kỷ 15, kiến trúc pha trộn Hàn và phương Tây. Con đường đá hẹp quanh tường cung rất nổi tiếng với các cặp đôi. Vé người lớn (19–64 tuổi) 1.000 won (khoảng 20.000 đồng), trẻ em 7–18 tuổi 500 won (khoảng 10.000 đồng), người từ 65 tuổi và trẻ dưới 6 tuổi miễn phí.
    🗓️ Nghỉ thứ Hai; mở cửa thứ Ba đến Chủ nhật 09:00–21:00 (kiểm tra lại giờ vé cuối trước khi đi).
  • 15:00 Phố mua sắm Myeongdong 명동 Bản đồ
    Khu mua sắm nổi tiếng nhất Seoul và là khu thời trang dễ đi nhất với khách nước ngoài, dày đặc cửa hàng thời trang, mỹ phẩm. Từ khoảng 17:00, các xe đẩy bán đồ ăn đường phố mở dọc các con phố.
    🗓️ Đồ ăn đường phố thường bắt đầu bán từ khoảng 17:00, nên đến vào chiều tối.

Buổi tối

  • 18:00 Tháp N Seoul (Namsan) N서울타워 Bản đồ
    Đài quan sát trên đỉnh núi Namsan với toàn cảnh Seoul, từng là tháp cao nhất châu Á. Vé đài quan sát khoảng 26.000 won (khoảng 508.000 đồng) người lớn, 20.000 won (khoảng 391.000 đồng) trẻ em. Có thể đi bộ, taxi hoặc cáp treo (10:00–22:30), từ ga Myeongdong lối 2 hoặc 3 đi bộ lên dốc khoảng 10 phút đến ga cáp treo.
    🗓️ Đài quan sát mở khoảng 10:00–23:00; hãy xem dự báo thời tiết vì sương mù hay mưa sẽ che mất cảnh.

🍜 Món nên thử Mì cắt kalguksu và bánh xếp mandu

Ngày 3 Đi về trong ngày: Suwon (Pháo đài Hwaseong · Bắn cung truyền thống ở Yeonmudae)

Buổi sáng

  • 🚆 Đi tới vùng lân cận
    Cách đi từ Ga Seoul — hãy kiểm tra giờ khởi hành và giá vé trước khi đi.

Buổi chiều

  • Pháo đài Hwaseong (Suwon) 수원화성 Bản đồ
    Pháo đài xây năm 1794–1796, di sản thế giới UNESCO, có bốn cổng chính; cổng bắc Janganmun và cổng nam Paldalmun nổi bật. Đi vòng quanh tường thành mất 2–3 giờ, hoặc đi tàu điện nhỏ. Vé người lớn 1.000 won (khoảng 20.000 đồng) (trả tiền mặt).
    🗓️ Tháng 3–10 mở 09:00–18:00, tháng 11–2 mở 10:00–17:00.
  • Bắn cung truyền thống ở Yeonmudae 수원화성 국궁체험장 Bản đồ
    Thử bắn cung truyền thống Hàn Quốc ngay trong pháo đài Hwaseong, tại chòi canh Yeonmudae; mỗi lượt 10 mũi tên giá 2.000 won (khoảng 39.000 đồng).
    🗓️ Bắt đầu từ 09:30 và cứ nửa tiếng một lượt; nghỉ giờ ăn trưa và khi mưa hoặc tuyết.

Buổi tối

  • 🚆 Quay về chỗ ở
    Quay về bằng cách tương tự lúc đi. Nếu đi xe buýt hoặc tàu hãy xem giờ chuyến cuối; nếu đi taxi hoặc tour thì đặt trước xe về.

🍜 Món nên thử Sườn nướng galbi Suwon

Ngày 4 Hongdae — Yeonnam — Sinchon

Buổi sáng

  • 09:00 Công viên sông Hán Mangwon 망원한강공원 Bản đồ
    Một trong những công viên ven sông Hán gần Hongdae, nổi tiếng với các hoạt động giải trí trên mặt nước. Hợp để đi dạo, đạp xe hoặc nghỉ ngơi sau khi đi bộ ở khu phố.

Buổi chiều

  • 13:00 Phố Hongdae (khu Đại học Hongik) 홍대 Bản đồ
    Khu quanh Đại học Hongik đầy cửa hàng và quán ăn nhắm vào sinh viên, cùng các quầy đồ ăn vặt. Cùng với Sinchon, đây là khu sống về đêm sôi động nhất Seoul.

🍜 Món nên thử Tteokbokki và gimbap

Ngày 5 Gwanghwamun — Gyeongbokgung — Bukchon

Buổi sáng

  • 09:00 Cung Gyeongbokgung 경복궁 Bản đồ
    Cung điện lớn nhất của triều Joseon, xây từ năm 1395 và là nơi quyền lực trong nhiều thế kỷ. Vé 3.000 won (khoảng 59.000 đồng); mặc hanbok có thể được vào miễn phí. Lễ đổi gác tại cổng Gwanghwamun diễn ra lúc 10:00 và 14:00 (trừ thứ Ba), mỗi lần khoảng 20 phút.
    🗓️ Nghỉ thứ Ba. Giờ đóng cửa từ 17:00 đến 18:30 tùy mùa, vé cuối bán trước giờ đóng 1 tiếng.

Buổi chiều

  • 🚆 Trung tâm → Sân bay quốc tế Incheon (ICN)
    Sân bay nằm trên đảo Yeongjong, thuộc thành phố Incheon. Tàu AREX thẳng không dừng chạy đến ga Seoul mất 43 phút (từ nhà ga T1) hoặc 51 phút (từ T2), giá người lớn 13.000 won; tàu AREX thường dừng nhiều ga mất 59 phút (T1) hoặc 66 phút (T2), từ ga Seoul giá 4.750 won (T1) và 5.350 won (T2) khi trả bằng thẻ giao thông. Xe limousine sân bay (như tuyến 6001, 6002) giá 17.000 won, không cần đặt trước, lên xe theo thứ tự đến trước; xe buýt công cộng khoảng 8.000–9.000 won. Taxi vào Seoul khoảng 50.000–70.000 won. Hãy kiểm tra lại giá và giờ chạy trước khi đi.

🍜 Món nên thử Súp bột xé sujebi

Chi phí du lịch Seoul Tham khảo

Số tiền tính bằng đồng. Vé máy bay, tàu xe từ Hà Nội xem ở các liên kết tìm kiếm, không ghi giá ở đây. Chỗ ở và bữa ăn lấy khoảng giữa 50% của danh sách giá.

KhoảnTiết kiệmVừa phảiThoải mái
Phòng 1 đêm0,6–1,2 triệu đồngchưa có số liệu3,5–4,3 triệu đồng
Một bữa (1 người)39–293 nghìn đồng292–684 nghìn đồngchưa có số liệu
Đi lại mỗi ngày (1 người)60–188 nghìn đồng
Taxi quãng ngắn93–131 nghìn đồng

Ước tính cho 5 ngày 4 đêm, 2 người lớn (mức Vừa phải)

KhoảnKhoảng
Chỗ ở (hạng trung bình)2,7–4,7 triệu đồng
Ăn uống (mức trung bình)8,7–20,6 triệu đồng
Đi lại tại chỗ0,6–1,9 triệu đồng
Vé vào cửa0,8–1,3 triệu đồng
Tổng chưa gồm vé đi lại13–28,4 triệu đồng

Nguồn Wikivoyage Seoul/Jongno (en, CC BY-SA) · Wikivoyage Seoul/Jung (en, CC BY-SA) · Wikivoyage Seoul/Seodaemun-Mapo (en, CC BY-SA) · Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) · Chính quyền Seoul — Giá vé tàu điện ngầm · Chính quyền Seoul — Thẻ Climate Card (vé đi lại không giới hạn) · Chính quyền Seoul — Giá cước taxi · dữ liệu tính đến 2026-10-20 · cần kiểm tra lại với nguồn chính thức

Số tiền là ước tính tham khảo trong khoảng có nguồn và ngày tính; thực tế có thể khác. Giá cả thay đổi theo thời điểm.

Thông tin thực dụng ở Seoul

Đi lại

Từ Hà Nội đến Seoul: bay thẳng đến Incheon

Có chuyến bay thẳng từ Hà Nội đến các thành phố lớn của Hàn Quốc. Seoul có hai sân bay: Incheon (ICN) nhận phần lớn chuyến bay quốc tế, còn Gimpo (GMP) chủ yếu bay nội địa. Hãy kiểm tra nhà ga T1 hay T2 trên vé của bạn, và xem visa cùng giấy tờ nhập cảnh dành cho công dân Việt Nam trên trang chính thức trước khi đặt vé. Mục «Cách đi từ Hà Nội» ở phần đường đi có chi tiết hơn.

Nguồn: Wikivoyage Hanoi (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Incheon International Airport (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Sân bay

Từ sân bay Incheon vào Seoul

Có ba cách chính. Tàu AREX thẳng không dừng đến ga Seoul mất 43 phút (T1) hoặc 51 phút (T2), giá người lớn 13.000 won (khoảng 254.000 đồng), mua ở quầy AREX tầng hầm 1 của nhà ga. Tàu AREX thường dừng nhiều ga (có ga Hongik University tức Hongdae) mất 59–66 phút, từ ga Seoul giá 4.750 won (khoảng 93.000 đồng) (T1) và 5.350 won (khoảng 104.000 đồng) (T2) khi dùng thẻ giao thông. Xe limousine sân bay (tuyến 6001, 6002...) giá 17.000 won (khoảng 332.000 đồng), không có đặt trước, lên theo thứ tự đến trước: từ sân bay vào thành phố mua vé ở quầy hoặc máy bán vé (riêng nhà ga T1 các tuyến 6001, 6002, 6015 còn lên được bằng tiền mặt hoặc thẻ giao thông); chiều ra sân bay trả bằng tiền mặt hoặc thẻ giao thông, không nhận thẻ tín dụng. Nên chọn nếu mang nhiều hành lý hoặc đi về phía nam như Gangnam. Taxi vào Seoul khoảng 50.000–70.000 won (khoảng 977.000 đồng–1,4 triệu đồng). Từ chối người mời taxi trong nhà ga, chỉ lên taxi ở điểm đón chính thức.

Nguồn: AREX (Tàu sân bay) — Tàu thẳng: thời gian và giá vé (2026-10-20), AREX (Tàu sân bay) — Bảng giá tàu thường (2026-10-20), AREX (Tàu sân bay) — Giới thiệu tàu thường (thời gian 59/66 phút) (2026-10-20), Airport Limousine (công ty xe buýt sân bay) — bảng giá và các tuyến 6001, 6002... (2026-10-20), Wikivoyage Incheon International Airport (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage South Korea (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Sân bay

Giờ đầu tiên sau khi đến sân bay Incheon

Sân bay Incheon nằm xa trung tâm Seoul khoảng 43–66 phút đi tàu, nên hãy định sẵn cách vào thành phố trước khi bay.

  1. Xuống máy bay, qua kiểm tra nhập cảnh, lấy hành lý ở băng chuyền rồi ra sảnh đến ở tầng 1 (có quầy thông tin du lịch, bến xe buýt và taxi).
  2. Cần tiền mặt thì rút ở cây ATM nhận thẻ nước ngoài (nút «Foreign Cards») hoặc đổi tại quầy ngân hàng trong sân bay; mang theo hộ chiếu khi đổi tiền.
  3. Mua SIM trả trước hoặc thuê điện thoại ở quầy các nhà mạng KT, SK Telecom, LG U+ ngay trong sân bay, hoặc nối Wi-Fi miễn phí rồi dùng eSIM đã cài trước.
  4. Đi vào trung tâm: mua vé tàu AREX thẳng ở quầy AREX tầng hầm 1, hoặc lên tàu AREX thường bằng thẻ giao thông, hoặc ra bến xe limousine ngoài sảnh (17.000 won (khoảng 332.000 đồng), mua vé ở quầy hoặc máy, không cần đặt trước, đi theo thứ tự đến trước).
  5. Xuống ga Seoul (tàu AREX) hoặc điểm dừng gần khách sạn (xe limousine), rồi đi tàu điện ngầm hoặc taxi về chỗ ở; cho tài xế xem sẵn địa chỉ khách sạn bằng tiếng Hàn.
Nguồn: Wikivoyage Incheon International Airport (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), AREX (Tàu sân bay) — Tàu thẳng: thời gian và giá vé (2026-10-20), Airport Limousine (công ty xe buýt sân bay) — bảng giá và các tuyến 6001, 6002... (2026-10-20), Wikivoyage South Korea (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Đi lại

Thẻ giao thông T-money và tàu điện ngầm Seoul

Tàu điện ngầm là cách đi chính ở Seoul. Giá cơ bản người lớn 1.550 won (khoảng 30.000 đồng) khi dùng thẻ giao thông, hoặc 1.650 won (khoảng 32.000 đồng) với vé một lượt (cộng 500 won (khoảng 10.000 đồng) đặt cọc, lấy lại ở máy hoàn tiền cọc). Thẻ T-money giá khoảng 5.000 won (khoảng 98.000 đồng) (năm 2025), mua ở cửa hàng tiện lợi có biểu tượng T-money hoặc quầy ga; chỉ nạp được bằng tiền mặt. Dùng thẻ được đổi tàu và xe buýt miễn phí trong vòng 30 phút, và còn được dùng cho taxi, tủ khóa. Nhớ quét thẻ khi xuống xe buýt, nếu không sẽ bị tính giá tối đa.

Nguồn: Chính quyền Seoul — Giá vé tàu điện ngầm (2026-10-20), Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage South Korea (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Vé / thẻ

Thẻ Climate Card: đi tàu và xe buýt không giới hạn

Climate Card cho đi tàu điện ngầm và xe buýt Seoul không giới hạn trong thời gian chọn: vé 1 ngày 5.000 won (khoảng 98.000 đồng), 2 ngày 8.000, 3 ngày 10.000, 5 ngày 15.000, 7 ngày 20.000 won (khoảng 391.000 đồng). Thẻ vật lý mua riêng 3.000 won (khoảng 59.000 đồng) ở máy trong ga tuyến 1–8; từ 20/3/2025 có thể mua và nạp vé ngắn ngày bằng thẻ tín dụng quốc tế. Vé không dùng cho xe buýt sân bay, xe buýt liên tỉnh và tuyến Sinbundang, nên chỉ đáng mua khi bạn đi tàu xe nhiều lần mỗi ngày.

Nguồn: Chính quyền Seoul — Thẻ Climate Card (vé đi lại không giới hạn) (2026-10-20), Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Ứng dụng

Bản đồ và ứng dụng gọi xe: dùng Naver Map hoặc KakaoMap

Google Maps không chỉ đường đi bộ hoặc lái xe trong Hàn Quốc (chỉ xem bản đồ được), nên hãy cài Naver Map hoặc KakaoMap, hai ứng dụng có tiếng Anh và chỉ đường rất tốt kể cả bằng giao thông công cộng. Các link «đường đi trong ngày» trong báo cáo này mở Google Maps, nên dùng để xem vị trí, còn đường đi cụ thể hãy xem lại bằng Naver Map hoặc KakaoMap. Gọi taxi bằng Uber (thêm thẻ trực tiếp vào ứng dụng vì Apple Pay, Google Pay không dùng được) hoặc Kakao Taxi. KakaoTalk là ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất ở đây.

Nguồn: Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage South Korea (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Đi lại

Taxi ở Seoul

Taxi thường màu bạc, taxi sang màu đen. Giá mở cửa 4.800 won (khoảng 94.000 đồng) cho 1,6 km đầu, cộng 100 won (khoảng 2.000 đồng) mỗi 131 m; ban đêm giá cao hơn (23:00–02:00 mở cửa 6.700 won (khoảng 131.000 đồng)). Hầu như taxi nào cũng nhận thẻ tín dụng và T-money. Tài xế thường không nói tiếng Anh, nên hãy đưa sẵn địa chỉ bằng tiếng Hàn hoặc danh thiếp khách sạn, và bảo tài xế bật đồng hồ. Taxi có cước phiên dịch miễn phí qua số điện thoại dán trên ghế sau.

Nguồn: Chính quyền Seoul — Giá cước taxi (2026-10-20), Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Tiền

Tiền: thẻ, ATM và tiền mặt

Thẻ Visa và Mastercard được nhận gần như khắp nơi, kể cả khoản nhỏ như ly cà phê 4.000 won (khoảng 78.000 đồng); chỉ vài quán rất rẻ không nhận. Hãy hỏi ngân hàng của bạn về phí giao dịch ngoại tệ trước khi đi. Rút tiền: ATM Hàn Quốc không phải lúc nào cũng nhận thẻ nước ngoài, nên tìm cây ATM «global» (thường ở ngân hàng Shinhan, sân bay, cửa hàng FamilyMart, khu đông khách nước ngoài, một số ga tàu điện ngầm) có nút «Foreign Cards». Khi đổi tiền hay lấy thẻ T-money bằng máy, bạn cần mang hộ chiếu. Tiền Hàn có tờ 50.000 won (khoảng 977.000 đồng) khá tiện nhưng khó tiêu cho khoản dưới 10.000 won (khoảng 195.000 đồng).

Nguồn: Wikivoyage South Korea (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Liên lạc

SIM, eSIM và Wi-Fi

Hàn Quốc có ba nhà mạng: KT, SK Telecom và LG U+. Bạn có thể mua SIM trả trước ở quầy KT hoặc các nhà mạng trong sân bay, hoặc thuê điện thoại tại sân bay (đắt, hợp chuyến ngắn). Nếu điện thoại hỗ trợ eSIM, hãy so sánh các gói eSIM cho Hàn Quốc và cài trước khi bay. Wi-Fi miễn phí có ở nhiều quán cà phê và nơi công cộng. Số 1330 là đường dây hỗ trợ du khách 24/24 của Tổng cục Du lịch Hàn Quốc, trả lời bằng tiếng Hàn, Anh, Nhật, Trung.

Nguồn: Wikivoyage South Korea (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Hoàn thuế

Hoàn thuế VAT khi mua sắm

Nhiều mặt hàng ở Hàn Quốc đã gồm 10% thuế VAT; khách nước ngoài có thể được hoàn lại khi rời nước. Tìm cửa hàng có biển «Tax Free» hoặc «Tax Refund», xin phiếu hoàn thuế khi thanh toán (một số cửa hàng như Olive Young cho xuất trình hộ chiếu để không phải trả thuế, nhưng không nhận bản sao hộ chiếu). Khi bay, đến quầy hoàn thuế gần khu miễn thuế; phải rời Hàn Quốc trong vòng 3 tháng kể từ ngày mua. Quy định về mức tối thiểu và tối đa thay đổi nên hãy hỏi nhân viên cửa hàng.

Nguồn: Wikivoyage South Korea (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage Incheon International Airport (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Phép lịch sự

Phép lịch sự: boa, ăn một mình, rác

Hàn Quốc không có thói quen boa, người Hàn xem boa gần như là bố thí, nhưng một số khách sạn và nhà hàng du lịch tự cộng 10% phí dịch vụ vào hóa đơn. Khi gọi món ở quán nướng, mỗi người thường ăn kèm nhiều món phụ banchan; nếu đi một mình, hãy nói «han myeong» (một người) để hỏi có nhận khách đơn không. Thùng rác công cộng rất hiếm; que xiên đồ ăn vặt có thể trả lại cho quán. Trên tàu điện ngầm, ghế ở đầu toa dành cho người già và người khuyết tật nên nhường ghế.

Nguồn: Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) (2026-10-20), Wikivoyage South Korea (en, CC BY-SA) (2026-10-20)

Giá và cách vận hành có thể thay đổi. Hãy kiểm tra thông báo chính thức trước khi đi.

Lưu ý khi đi Seoul

Nhập cảnh Hàn Quốc

Quy định nhập cảnh và visa có thể thay đổi. Hãy kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi đi.

Hướng dẫn chính thức: Cổng thông tin lãnh sự Bộ Ngoại giao Việt Nam (lanhsuvietnam.gov.vn) · Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc — Miễn thị thực / Bảo hộ công dân · Cổng thông tin thị thực Hàn Quốc (Korea Visa Portal) · HiKorea — Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc · K-ETA (chỉ dành cho người được nhập cảnh không cần thị thực)

Việc cần làm trước khi đi

  1. Một tháng trước
    • Xin thị thực Hàn Quốc theo hướng dẫn của Đại sứ quán Hàn Quốc và nộp sớm vì cần thời gian xét duyệt. Đặt vé máy bay và khách sạn; hộ chiếu cần còn hạn.
  2. Hai tuần trước
    • Mua bảo hiểm du lịch và lưu giấy chứng nhận bảo hiểm trong điện thoại.
    • Đặt trước các điểm cần đặt chỗ (tour, buổi biểu diễn, nhà hàng nổi tiếng).
    • Chọn eSIM hoặc tìm quầy bán SIM ở sân bay.
    • Cài ứng dụng bản đồ Naver Map hoặc Kakao Map vì Google Maps hạn chế ở Hàn Quốc.
  3. Một tuần trước
    • Hỏi ngân hàng về phí thanh toán và rút tiền ở nước ngoài. Chuẩn bị thẻ giao thông (T-money) hoặc kiểm tra cách dùng trên điện thoại.
  4. Ba ngày trước
    • Kiểm tra lại thị thực và hộ chiếu, hoàn tất các khai báo nhập cảnh nếu cổng chính thức yêu cầu.
    • Kiểm tra dự báo thời tiết; mùa đông rất lạnh, hãy mang áo ấm.
  5. Ngày hôm trước
    • Check-in trực tuyến trên ứng dụng hãng bay và lưu thẻ lên máy bay.
    • Chụp màn hình tên và địa chỉ khách sạn (viết bằng tiếng Hàn) và tải bản đồ ngoại tuyến để đưa cho tài xế xem.
    • Chụp trang thông tin hộ chiếu, lưu số tổng đài bảo hộ công dân +84-981-848-484 và số của Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc vào điện thoại.
    • Đổi một ít tiền mặt để dùng ngay khi đến nơi.

Khi gặp sự cố

Khi bị mất hộ chiếu

  1. Bình tĩnh, đến đồn cảnh sát gần nhất (cảnh sát 112) để trình báo mất/bị trộm và xin giấy xác nhận. Giấy này cần cho việc cấp lại hộ chiếu và đòi bảo hiểm du lịch.
  2. Liên hệ Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc qua số +82-2-720-5124 hoặc +82-2-720-4684, hoặc gọi tổng đài bảo hộ công dân của Bộ Ngoại giao Việt Nam +84-981-848-484 (nếu gọi từ nước ngoài, cước phí tính theo nhà mạng). Số liên hệ chính thức có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại trên trang của cơ quan đại diện.
  3. Nộp đơn xin cấp lại hộ chiếu hoặc giấy thông hành về nước tại cơ quan đại diện. Chuẩn bị giấy xác nhận của cảnh sát, ảnh hộ chiếu, bản sao hoặc ảnh chụp hộ chiếu cũ (nếu có), lệ phí. Mỗi nơi yêu cầu giấy tờ khác nhau nên hãy gọi hoặc nhắn trước để hỏi.
  4. Hộ chiếu đã khai báo mất sẽ không còn dùng được, kể cả khi tìm lại được. Nếu phải đặt lại vé máy bay, hãy dùng thông tin hộ chiếu mới.
Nguồn: Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc (2026-10-20), Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam — Cổng thông tin lãnh sự (lanhsuvietnam.gov.vn) (2026-10-20)

Khi bị móc túi hoặc mất đồ

  1. Trước hết di chuyển đến nơi an toàn (sảnh khách sạn, cửa hàng lớn). Nếu bị thương hoặc đang gặp nguy hiểm, gọi cảnh sát 112 hoặc cấp cứu 119.
  2. Đến đồn cảnh sát để trình báo và xin giấy xác nhận bị mất đồ. Giấy này cần để đòi bảo hiểm du lịch; hãy liên hệ công ty bảo hiểm để hỏi phạm vi bảo hiểm và hồ sơ cần nộp.
  3. Khóa thẻ ngân hàng ngay bằng ứng dụng hoặc tổng đài của ngân hàng. Nếu mất hết tiền mặt, liên hệ cơ quan đại diện Việt Nam để được hướng dẫn hỗ trợ.
  4. Liên hệ Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc (+82-2-720-5124 hoặc +82-2-720-4684) hoặc tổng đài bảo hộ công dân +84-981-848-484 nếu cần hỗ trợ. Nếu mất cả hộ chiếu, làm tiếp theo mục “Khi bị mất hộ chiếu”.
Nguồn: Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc (2026-10-20), Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam — Cổng thông tin lãnh sự (lanhsuvietnam.gov.vn) (2026-10-20)

Khi bị lạc đường

  1. Trước khi di chuyển, hãy đến nơi sáng và đông người (sảnh khách sạn, cửa hàng tiện lợi, nhà ga) và bình tĩnh lại.
  2. Mở màn hình tên và địa chỉ khách sạn đã lưu sẵn cùng bản đồ ngoại tuyến, đưa cho nhân viên hoặc tài xế xem. Nên có thêm một mảnh giấy ghi địa chỉ phòng khi hết pin.
  3. Với người đi cùng, hãy hẹn trước một điểm gặp lại nếu lạc nhau.
  4. Nếu gặp nguy hiểm hoặc cần giúp đỡ, gọi cảnh sát 112. Đường dây 1330 hỗ trợ du khách, có nhiều ngôn ngữ.
Nguồn: Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc (2026-10-20), Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam — Cổng thông tin lãnh sự (lanhsuvietnam.gov.vn) (2026-10-20)

Khi đột nhiên bị ốm

  1. Nếu mất ý thức, khó thở hoặc bị thương nặng, gọi ngay cấp cứu 119.
  2. Với triệu chứng nhẹ, hỏi lễ tân khách sạn về bệnh viện hoặc phòng khám gần nhất.
  3. Trước khi khám, liên hệ công ty bảo hiểm du lịch để hỏi bệnh viện được chỉ định và phạm vi bảo hiểm. Sau khi khám, giữ lại giấy chẩn đoán, hóa đơn và đơn thuốc để đòi bảo hiểm.
  4. Nếu cần hỗ trợ lãnh sự, liên hệ Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc (+82-2-720-5124 hoặc +82-2-720-4684) hoặc tổng đài +84-981-848-484.
Nguồn: Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc (2026-10-20), Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam — Cổng thông tin lãnh sự (lanhsuvietnam.gov.vn) (2026-10-20)

Dữ liệu tính đến 2026-10-20 · tham khảo

Tỷ giá won / đồng

1 won đang đắt so với 1 năm qua — cao hơn trung bình 1 năm khoảng 8% (ước tính)

Rẻ nhất 1,7 triệu đồngHiện tại 100.000 won ≈ 2 triệu đồngĐắt nhất 2 triệu đồng

Tỷ giá trung tâm Ngân hàng Hàn Quốc (ECOS) tính đến 2026-10-26, quy đổi qua won · Phí đổi tiền và phí thẻ tính riêng

Câu giao tiếp tại chỗ ở Seoul

Đưa màn hình cho người đối diện xem. Mỗi câu có nghĩa tiếng Việt, chữ của địa phương, cách đọc (phiên âm tiếng Việt) và chữ Latinh. Không có âm thanh. Một số câu chưa được người bản ngữ kiểm tra.

Mở báo cáo đầy đủ để xem toàn bộ các câu.

Tạo lịch trình theo ý bạn

Nhập ngày đi, số người, ngân sách và mục đích để nhận báo cáo Seoul phù hợp và lưu thành PDF.

Tạo lịch trình theo ý bạn

Nguồn

  1. Wikivoyage Hanoi (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  2. Wikivoyage Seoul (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  3. Wikivoyage Incheon International Airport (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  4. Vietnam Airlines (trang chính thức) tính đến 2026-10-20
  5. Wikivoyage South Korea (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  6. WMO World Weather Information Service — Seoul, số liệu trung bình 1991-2020 (do Cơ quan Khí tượng Hàn Quốc cung cấp) tính đến 2026-10-20
  7. Wikivoyage Seoul/Jung (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  8. Airport Limousine (công ty xe buýt sân bay) — bảng giá và các tuyến 6001, 6002... tính đến 2026-10-20
  9. Wikipedia Myeong-dong (vi, CC BY-SA) — người đóng góp Wikipedia, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  10. Wikivoyage Seoul/Jongno (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  11. Wikivoyage Seoul/Seodaemun-Mapo (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  12. AREX (Tàu sân bay) — Bảng giá tàu thường tính đến 2026-10-20
  13. Wikivoyage Seoul/Gangnam-Seocho (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  14. Wikivoyage Seoul/Yongsan (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  15. Wikipedia Itaewon (vi, CC BY-SA) — người đóng góp Wikipedia, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  16. AREX (Tàu sân bay) — Tàu thẳng: thời gian và giá vé tính đến 2026-10-20
  17. AREX (Tàu sân bay) — Giới thiệu tàu thường (thời gian 59/66 phút) tính đến 2026-10-20
  18. Wikipedia Hanok (vi, CC BY-SA) — người đóng góp Wikipedia, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  19. Wikipedia Bindaetteok (vi, CC BY-SA) — người đóng góp Wikipedia, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  20. Wikipedia Namdaemun Market (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikipedia, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  21. Wikipedia Deoksugung (vi, CC BY-SA) — người đóng góp Wikipedia, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  22. Wikipedia N Seoul Tower (vi, CC BY-SA) — người đóng góp Wikipedia, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  23. Wikivoyage Suwon (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  24. Wikipedia Hwaseong Fortress (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikipedia, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  25. Wikipedia Gyeongbokgung (vi, CC BY-SA) — người đóng góp Wikipedia, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  26. Chính quyền Seoul — Giá vé tàu điện ngầm tính đến 2026-10-20
  27. Chính quyền Seoul — Thẻ Climate Card (vé đi lại không giới hạn) tính đến 2026-10-20
  28. Chính quyền Seoul — Giá cước taxi tính đến 2026-10-20
  29. Cơ quan Khí tượng Hàn Quốc (KMA) — dự báo và cảnh báo thời tiết tính đến 2026-10-20
  30. AirKorea (Tổng công ty Môi trường Hàn Quốc) — chất lượng không khí tính đến 2026-10-20
  31. Wikivoyage DMZ (Korea) (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  32. Wikivoyage Panmunjeom (en, CC BY-SA) — người đóng góp Wikivoyage, CC BY-SA 4.0 tính đến 2026-10-20
  33. Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc tính đến 2026-10-20
  34. Tổng cục Du lịch Hàn Quốc — Visit Korea tính đến 2026-10-20
  35. Korea Visa Portal tính đến 2026-10-20
  36. Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam — Cổng thông tin lãnh sự (lanhsuvietnam.gov.vn) tính đến 2026-10-20
  37. Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (ECOS) — tỷ giá quy đổi (731Y001) tính đến 2026-10-26

Nguồn ảnh Wikimedia Commons